Bản dịch của từ Clean break trong tiếng Việt
Clean break
Noun [U/C]

Clean break (Noun)
klˈin bɹˈeɪk
klˈin bɹˈeɪk
01
Một sự tách biệt toàn bộ và rõ ràng khỏi điều gì đó.
A complete and clear separation or division from something.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một sự chấm dứt mà không có bất kỳ sự bừa bộn hay phức tạp nào; thường được sử dụng theo nghĩa bóng trong các mối quan hệ.
A break that is done without any mess or complications; often used metaphorically in relationships.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Clean break
Không có idiom phù hợp