Bản dịch của từ Clean break trong tiếng Việt

Clean break

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean break(Noun)

klˈin bɹˈeɪk
klˈin bɹˈeɪk
01

Một sự đột ngột và quyết đoán rời bỏ những hành động hay tình huống trong quá khứ; cho thấy một khởi đầu mới.

A sudden and decisive break from past actions or situations; indicates a fresh start.

Ví dụ
02

Một sự chấm dứt mà không có bất kỳ sự bừa bộn hay phức tạp nào; thường được sử dụng theo nghĩa bóng trong các mối quan hệ.

A break that is done without any mess or complications; often used metaphorically in relationships.

Ví dụ
03

Một sự tách biệt toàn bộ và rõ ràng khỏi điều gì đó.

A complete and clear separation or division from something.

Ví dụ