Bản dịch của từ Clean facility trong tiếng Việt

Clean facility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean facility(Phrase)

klˈiːn fəsˈɪlɪti
ˈkɫin fəˈsɪɫəti
01

Một không gian sạch sẽ, không có bụi bẩn hay tạp chất, phù hợp cho việc sử dụng hoặc cư trú.

A space that is free from dirt or impurities suitable for use or occupation

Ví dụ
02

Một nơi được giữ gìn cẩn thận và duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh cao.

A place that is wellkept and maintained to high standards of hygiene

Ví dụ
03

Một cơ sở hoặc địa điểm nơi mà sự sạch sẽ được ưu tiên hàng đầu, thường vì lý do sức khỏe hoặc an toàn.

An establishment or location where cleanliness is prioritized often for health or safety reasons

Ví dụ