Bản dịch của từ Clear structure trong tiếng Việt

Clear structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear structure(Noun)

klˈɪɹ stɹˈʌktʃɚ
klˈɪɹ stɹˈʌktʃɚ
01

Sự sắp xếp hoặc tổ chức của các phần khác nhau theo định dạng hợp lý.

The arrangement or organization of different parts in a coherent format.

Ví dụ
02

Một phác thảo hoặc khung hình rõ ràng và dễ hiểu.

A defined and comprehensible outline or framework.

Ví dụ
03

Cấu trúc vật lý hoặc khái niệm của một cái gì đó mà dễ nhận biết.

The physical or conceptual setup of something that is easily perceivable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh