Bản dịch của từ Clear structure trong tiếng Việt
Clear structure

Clear structure(Noun)
Sự sắp xếp hoặc tổ chức của các phần khác nhau theo định dạng hợp lý.
The arrangement or organization of different parts in a coherent format.
Một phác thảo hoặc khung hình rõ ràng và dễ hiểu.
A defined and comprehensible outline or framework.
Cấu trúc vật lý hoặc khái niệm của một cái gì đó mà dễ nhận biết.
The physical or conceptual setup of something that is easily perceivable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clear structure" là một cụm từ diễn đạt ý nghĩa về một tổ chức, bố cục thông tin rõ ràng và có hệ thống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết luận, báo cáo hay thiết kế. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "clear structure" để chỉ sự sắp xếp logic và dễ hiểu. Việc sử dụng cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch trong giao tiếp và trình bày thông tin.
"Clear structure" là một cụm từ diễn đạt ý nghĩa về một tổ chức, bố cục thông tin rõ ràng và có hệ thống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh viết luận, báo cáo hay thiết kế. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "clear structure" để chỉ sự sắp xếp logic và dễ hiểu. Việc sử dụng cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch trong giao tiếp và trình bày thông tin.
