Bản dịch của từ Click a shot trong tiếng Việt
Click a shot
Phrase

Click a shot(Phrase)
klˈɪk ˈɑː ʃˈɒt
ˈkɫɪk ˈɑ ˈʃɑt
Ví dụ
02
Chụp ảnh hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại thông minh.
To take a photograph or capture an image with a camera or smartphone
Ví dụ
