Bản dịch của từ Click a shot trong tiếng Việt

Click a shot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Click a shot(Phrase)

klˈɪk ˈɑː ʃˈɒt
ˈkɫɪk ˈɑ ˈʃɑt
01

Chuyển động đột ngột hoặc nhanh chóng, thường mang tính quyết đoán.

Make a sudden or quick move, often in a decisive manner.

迅速或果断地做出突然的动作

Ví dụ
02

Chụp hình bằng máy ảnh hoặc điện thoại thông minh

Take photos or record images using a camera or smartphone.

用相机或智能手机拍照

Ví dụ
03

Thực hiện công việc một cách chính xác để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ thành công

To successfully complete a task or achieve a goal accurately.

为了成功完成一项任务或准确实现目标。

Ví dụ