Bản dịch của từ Click a shot trong tiếng Việt
Click a shot
Phrase

Click a shot(Phrase)
klˈɪk ˈɑː ʃˈɒt
ˈkɫɪk ˈɑ ˈʃɑt
Ví dụ
02
Chụp hình bằng máy ảnh hoặc điện thoại thông minh
Take photos or record images using a camera or smartphone.
用相机或智能手机拍照
Ví dụ
03
Thực hiện công việc một cách chính xác để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ thành công
To successfully complete a task or achieve a goal accurately.
为了成功完成一项任务或准确实现目标。
Ví dụ
