Bản dịch của từ Clickthrough trong tiếng Việt

Clickthrough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clickthrough(Noun)

klˈɪktˌɔɹf
klˈɪktˌɔɹf
01

Đây là tỷ lệ phần trăm người dùng nhấp vào liên kết hoặc quảng cáo so với tổng số người xem nó.

This measures the percentage of users who click on a link or ad out of those who viewed it.

衡量点击某个链接或广告的用户百分比,与你观看该链接或广告的用户总数相比。

Ví dụ
02

Hành động của người dùng khi họ nhấn vào một liên kết hoặc quảng cáo, dẫn họ đến một trang web khác.

When users click on a link or an ad, it takes them to another website.

用户点击链接或广告时的行为,常会被引导到其他网页上。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng trong quảng cáo trực tuyến để miêu tả hành động nhấp vào một quảng cáo số, dẫn người dùng tới trang web của nhà quảng cáo.

The term used in online advertising to describe the action of clicking on a digital ad that takes users to the advertiser's website.

这是一个用在网络广告中的术语,指的是点击数字广告,然后将用户引导至广告主网站的行为。

Ví dụ