climatically
Adverb
climatically (Adverb)
/klaɪmˈætɨkli/
/klaɪmˈætɨkli/
AI
Ví dụ
Thành phố có khí hậu đa dạng, thu hút nhiều hoạt động xã hội quanh năm.The city is climatically diverse, attracting many social activities year-round.
Họ không điều chỉnh sự kiện theo khí hậu để phù hợp với tất cả người tham gia.They do not climatically adjust their events to suit all participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "climatically" là trạng từ dùng để chỉ những sự việc hoặc điều kiện liên quan đến khí hậu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, cả hai đều sử dụng "climatically" trong cùng một ngữ cảnh và cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này. Từ này thường được dùng trong các nghiên cứu khí hậu hoặc các lĩnh vực liên quan đến môi trường để mô tả ảnh hưởng của khí hậu đối với các yếu tố tự nhiên hoặc con người.