Bản dịch của từ Close to home trong tiếng Việt
Close to home

Close to home(Phrase)
Gây ra cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc do mối quan hệ cá nhân hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Causes emotional discomfort stemming from a personal relationship or meaning.
引发情感上的不适,可能源于人际关系或个人价值观上的冲突。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "close to home" thường được sử dụng để chỉ một sự việc, tình huống, hoặc cảm xúc có liên quan trực tiếp đến cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng của một người. Nó diễn tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa gần gũi và dễ gây ảnh hưởng, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố địa lý. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản và cách sử dụng của cụm từ này trong cả hai biến thể đều tương đồng.
Cụm từ "close to home" thường được sử dụng để chỉ một sự việc, tình huống, hoặc cảm xúc có liên quan trực tiếp đến cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng của một người. Nó diễn tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường mang nghĩa gần gũi và dễ gây ảnh hưởng, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố địa lý. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản và cách sử dụng của cụm từ này trong cả hai biến thể đều tương đồng.
