Bản dịch của từ Close to home trong tiếng Việt

Close to home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close to home(Phrase)

klˈoʊs tˈu hˈoʊm
klˈoʊs tˈu hˈoʊm
01

Gần nhà hoặc nơi cư ngụ của mình.

Close to home or my place of residence.

就在家附近或居住的地方附近

Ví dụ
02

Có sự kết nối hoặc liên quan cá nhân.

There is a personal connection or relation.

具有关联性或相关性

Ví dụ
03

Gây ra cảm giác khó chịu về mặt cảm xúc do mối quan hệ cá nhân hoặc ý nghĩa đặc biệt.

Causes emotional discomfort stemming from a personal relationship or meaning.

引发情感上的不适,可能源于人际关系或个人价值观上的冲突。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh