Bản dịch của từ Cloth damage trong tiếng Việt

Cloth damage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloth damage(Noun)

klˈɒθ dˈæmɪdʒ
ˈkɫɔθ ˈdæmɪdʒ
01

Chất liệu được tạo ra từ việc dệt các sợi từ sợi tự nhiên hoặc sợi tổng hợp.

Material made by weaving together threads of natural or synthetic fibers

Ví dụ
02

Thiệt hại gây ra cho vải hoặc chất liệu thường dẫn đến mất chức năng hoặc thẩm mỹ.

Damage caused to fabric or material often resulting in a loss of functionality or appearance

Ví dụ
03

Một mảnh vải được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

A piece of fabric used for a particular purpose

Ví dụ