Bản dịch của từ Cloth damage trong tiếng Việt
Cloth damage
Noun [U/C]

Cloth damage(Noun)
klˈɒθ dˈæmɪdʒ
ˈkɫɔθ ˈdæmɪdʒ
Ví dụ
02
Thiệt hại gây ra cho vải hoặc chất liệu thường dẫn đến mất chức năng hoặc thẩm mỹ.
Damage caused to fabric or material often resulting in a loss of functionality or appearance
Ví dụ
03
Một mảnh vải được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
A piece of fabric used for a particular purpose
Ví dụ
