Bản dịch của từ Clothes dryer trong tiếng Việt

Clothes dryer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothes dryer(Noun)

klˈəʊðz drˈaɪɐ
ˈkɫoʊðz ˈdraɪɝ
01

Một thiết bị gia dụng được thiết kế để sấy khô quần áo ẩm

A household appliance designed for drying damp laundry

Ví dụ
02

Một máy hoặc thiết bị được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi quần áo thường sau khi giặt

A machine or device used to remove moisture from clothes typically after washing

Ví dụ
03

Một thiết bị làm khô quần áo bằng cách đảo chúng trong không khí nóng

An appliance that dries clothing by tumbling them in heated air

Ví dụ