ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clothes dryer
Một thiết bị gia dụng được thiết kế để sấy khô quần áo ẩm
A household appliance designed for drying damp laundry
Một máy hoặc thiết bị được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi quần áo thường sau khi giặt
A machine or device used to remove moisture from clothes typically after washing
Một thiết bị làm khô quần áo bằng cách đảo chúng trong không khí nóng
An appliance that dries clothing by tumbling them in heated air