Bản dịch của từ Clumsy sail trong tiếng Việt

Clumsy sail

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clumsy sail(Noun)

klˈʌmzi sˈeɪl
ˈkɫəmzi ˈseɪɫ
01

Một người hoặc vật vụng về, lóng ngóng một cách đặc biệt

A singularly awkward or ungraceful person or thing

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền nặng nề hoặc cồng kềnh

A heavy or clumsy boat

Ví dụ

Clumsy sail(Adjective)

klˈʌmzi sˈeɪl
ˈkɫəmzi ˈseɪɫ
01

Một người hoặc vật lóng ngóng, vụng về một cách độc đáo

Lacking grace in movement or action awkward

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền nặng nề hoặc cồng kềnh

Characterized by a lack of skill or finesse

Ví dụ