Bản dịch của từ Clumsy sail trong tiếng Việt
Clumsy sail
Noun [U/C] Adjective

Clumsy sail(Noun)
klˈʌmzi sˈeɪl
ˈkɫəmzi ˈseɪɫ
01
Một người hoặc vật vụng về, lóng ngóng một cách đặc biệt
A singularly awkward or ungraceful person or thing
Ví dụ
Clumsy sail

Một người hoặc vật vụng về, lóng ngóng một cách đặc biệt
A singularly awkward or ungraceful person or thing