Bản dịch của từ Co-insurance trong tiếng Việt
Co-insurance

Co-insurance(Noun)
Trong bảo hiểm y tế, đó là phần trăm chi phí y tế mà người được bảo hiểm phải trả sau khi đã trừ đi phần miễn giảm.
In health insurance, the percentage of medical expenses that the insured individual has to pay after meeting the deductibles.
在健康保险中,保户在自付免赔额后需支付的医疗费用比例。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Co-insurance (tiền bảo hiểm đồng chi trả) là thuật ngữ trong lĩnh vực bảo hiểm, chỉ tỷ lệ phần trăm chi phí y tế mà người tham gia bảo hiểm phải trả sau khi đã đáp ứng khấu trừ. Thông thường, co-insurance được biểu thị dưới dạng phần trăm, ví dụ như 20% hoặc 30%. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "co-payment" để chỉ sự thanh toán của người tham gia trong một số trường hợp cụ thể. Việc hiểu rõ khái niệm này có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Co-insurance (tiền bảo hiểm đồng chi trả) là thuật ngữ trong lĩnh vực bảo hiểm, chỉ tỷ lệ phần trăm chi phí y tế mà người tham gia bảo hiểm phải trả sau khi đã đáp ứng khấu trừ. Thông thường, co-insurance được biểu thị dưới dạng phần trăm, ví dụ như 20% hoặc 30%. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "co-payment" để chỉ sự thanh toán của người tham gia trong một số trường hợp cụ thể. Việc hiểu rõ khái niệm này có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
