Bản dịch của từ Coauthoring trong tiếng Việt
Coauthoring
Noun [U/C]

Coauthoring(Noun)
kˈəʊθərɪŋ
ˈkoʊˈɔθɝɪŋ
Ví dụ
02
Một quá trình trong đó hai hoặc nhiều cá nhân cùng đóng góp để tạo ra một tác phẩm.
A process where two or more individuals contribute to the creation of a piece of work
Ví dụ
03
Nỗ lực hợp tác trong việc viết hoặc xuất bản
A collaborative effort in writing or publishing
Ví dụ
