Bản dịch của từ Coauthoring trong tiếng Việt

Coauthoring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coauthoring(Noun)

kˈəʊθərɪŋ
ˈkoʊˈɔθɝɪŋ
01

Hành động viết một tài liệu hoặc tạo ra một tác phẩm chung với một tác giả khác.

The act of writing a document or producing a work jointly with another author

Ví dụ
02

Một quá trình trong đó hai hoặc nhiều cá nhân cùng đóng góp để tạo ra một tác phẩm.

A process where two or more individuals contribute to the creation of a piece of work

Ví dụ
03

Nỗ lực hợp tác trong việc viết hoặc xuất bản

A collaborative effort in writing or publishing

Ví dụ