Bản dịch của từ Cobb trong tiếng Việt

Cobb

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobb (Noun)

kˈɑb
kˈɑb
01

Một vật liệu xây dựng tự nhiên làm từ đất sét, cát, rơm, nước và đất (đất sét/đất thịt), giống như vật liệu adobe. Thường được trộn và nén để xây tường và công trình đơn giản, thân thiện với môi trường.

A building material consisting of clay, sand, straw, water, and earth, similar to adobe. Also called cob, rammed earth or pisé.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ “cobb” trong tiếng Anh ở đây chỉ một loài chim biển tương tự mòng biển (gull) — tức là một con chim sống ven biển, thường bay trên biển và kiếm mồi ở vùng nước ven bờ.

A sea-cob or gull.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bến (cầu nhỏ) hoặc mạn cảng được lát bằng đá cuội, đá sỏi (cobblestone) — tức là chỗ bến cho tàu thuyền, lên xuống hàng hóa được xây/ lát bằng những viên đá tròn, nhẵn.

A pier made from cobblestones.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh