Bản dịch của từ Code anarchy trong tiếng Việt

Code anarchy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code anarchy(Noun)

kˈəʊd ˈænɑːki
ˈkoʊd ˈænɝki
01

Việc sử dụng mã theo cách phá vỡ cấu trúc hoặc quy định truyền thống

Practicing coding in a way that goes against traditional structures or regulations.

以打破传统结构或管理方式为目的的代码实践

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc tình huống thiếu kiểm soát hoặc quyền điều hành, đặc biệt trong bối cảnh lập trình hoặc mã hóa phần mềm.

A system or situation lacking specific control or authority, especially in the context of software development.

这是指在软件开发中,缺乏一定控制或权限的系统或情境,尤其是在程序设计的背景下。

Ví dụ
03

Một cấu trúc phi thứ tự trong cộng đồng lập trình thúc đẩy sự tự do và sáng tạo

A flat structure within programming communities encourages freedom and creativity.

编程社区中的一种非等级结构,鼓励自由与创新

Ví dụ