Bản dịch của từ Coded method trong tiếng Việt

Coded method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coded method(Noun)

kˈəʊdɪd mˈɛθɒd
ˈkoʊdɪd ˈmɛθəd
01

Một hệ thống hoặc quy trình nhằm đạt được một kết quả cụ thể.

A system or procedure for achieving a specific outcome

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để mã hóa hoặc giải mã thông tin.

An approach or technique used to encode or decode information

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống để thực hiện điều gì đó với một cấu trúc rõ ràng.

A systematic way of doing something with a defined structure

Ví dụ