Bản dịch của từ Coded method trong tiếng Việt
Coded method
Noun [U/C]

Coded method(Noun)
kˈəʊdɪd mˈɛθɒd
ˈkoʊdɪd ˈmɛθəd
Ví dụ
02
Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để mã hóa hoặc giải mã thông tin.
An approach or technique used to encode or decode information
Ví dụ
03
Một phương pháp có hệ thống để thực hiện điều gì đó với một cấu trúc rõ ràng.
A systematic way of doing something with a defined structure
Ví dụ
