Bản dịch của từ Coding load trong tiếng Việt
Coding load
Noun [U/C]

Coding load(Noun)
kˈəʊdɪŋ lˈəʊd
ˈkoʊdɪŋ ˈɫoʊd
Ví dụ
02
Quá trình tạo ra hướng dẫn cho máy tính bằng cách sử dụng các ngôn ngữ lập trình.
The process of creating instructions for a computer using programming languages
Ví dụ
