Bản dịch của từ Coding manually trong tiếng Việt

Coding manually

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coding manually(Phrase)

kˈəʊdɪŋ mˈænjʊəli
ˈkoʊdɪŋ ˈmænjuəɫi
01

Việc tạo phần mềm hoặc ứng dụng thông qua việc nhập mã trực tiếp thay vì sử dụng các ngôn ngữ lập trình trực quan

Create software or applications by entering code directly, rather than relying on visual programming languages.

通过直接输入代码而非使用可视化编程语言来开发软件或应用程序

Ví dụ
02

Việc viết mã lập trình bằng tay thay vì dựa vào các công cụ tự động hoặc phần mềm tạo mã tự động

Writing code manually instead of relying on automated tools or code generators.

手工编写程序代码,而不是依赖自动化工具或代码生成,是一种传统的开发方式。

Ví dụ
03

Quá trình nhập mã thủ công để phát triển chương trình hoặc hệ thống mà không sử dụng tự động hóa

The process of manually entering code to develop a program or system without automation.

这是手动输入代码的过程,用于开发程序或系统,完全依靠人工操作,没有自动化的部分。

Ví dụ