Bản dịch của từ Cohesive qualities trong tiếng Việt

Cohesive qualities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohesive qualities(Noun)

kəʊhˈiːsɪv kwˈɒlɪtiz
ˈkoʊˈhisɪv ˈkwɑɫətiz
01

Hành động hoặc trạng thái gắn bó với nhau, đặc biệt là trong nghĩa vật lý.

The act or state of sticking together especially in a physical sense

Ví dụ
02

Tính chất tạo thành một tổng thể thống nhất

The property of forming a united whole

Ví dụ
03

Chất lượng của việc hợp lý hoặc thẩm mỹ nhất quán

The quality of being logically or aesthetically consistent

Ví dụ