Bản dịch của từ Cohesive qualities trong tiếng Việt
Cohesive qualities
Noun [U/C]

Cohesive qualities(Noun)
kəʊhˈiːsɪv kwˈɒlɪtiz
ˈkoʊˈhisɪv ˈkwɑɫətiz
Ví dụ
03
Chất lượng của việc hợp lý hoặc thẩm mỹ nhất quán
The quality of being logically or aesthetically consistent
Ví dụ
