Bản dịch của từ Collaborative games trong tiếng Việt

Collaborative games

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborative games(Noun)

kəlˈæbərətˌɪv ɡˈeɪmz
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv ˈɡeɪmz
01

Các hoạt động được thiết kế nhằm phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp thông qua những mục tiêu chung.

Activities designed to foster teamwork and communication skills through shared objectives

Ví dụ
02

Những trò chơi chú trọng vào sự hợp tác hơn là cạnh tranh giữa các người chơi.

Games that emphasize cooperation rather than competition among participants

Ví dụ
03

Những trò chơi yêu cầu người chơi hợp tác với nhau để đạt được mục tiêu chung.

Games that require players to work together to achieve a common goal

Ví dụ