Bản dịch của từ Collective fiesta trong tiếng Việt

Collective fiesta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective fiesta(Noun)

kəlˈɛktɪv fˈiːstɐ
kəˈɫɛktɪv ˈfistə
01

Một sự kiện đặc trưng bởi những dịp sống động hoặc quan trọng, mang mọi người lại gần nhau.

An event characterized by a lively or significant occasion that brings individuals together

Ví dụ
02

Một dịp vui vẻ và lễ hội được tổ chức theo kiểu cộng đồng.

A joyous and festive occasion celebrated in a communal or collective manner

Ví dụ
03

Một buổi tụ tập của mọi người để ăn mừng hoặc dự hội thường được đánh dấu bởi các hoạt động cộng đồng và niềm vui chung.

A gathering of people for a celebration or festival often marked by communal activities and shared enjoyment

Ví dụ