collectivisation
collectivisation (Verb)
Nghĩa 01
Đưa vào sở hữu hoặc quản lý tập thể; chuyển tài sản, đất đai, phương tiện sản xuất từ sở hữu cá nhân sang sở hữu chung của cộng đồng, hợp tác xã hoặc nhà nước.
To bring under collective control or ownership.
collectivisation (Noun)
Nghĩa 01
Việc tổ chức và điều hành hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp theo mô hình tập thể, tức là hợp nhất đất đai, cơ sở và lao động thành các đơn vị sản xuất chung do tập thể quản lý (thường do nhà nước hoặc hợp tác xã điều hành).
The organization of a countrys activities in industry and agriculture into a collectivist system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tập thể hóa (collectivisation) là quá trình chuyển đổi các tài sản tư nhân thành tài sản tập thể, thường xảy ra trong bối cảnh nông nghiệp nhằm tăng cường sản xuất và kiểm soát lương thực của nhà nước. Thuật ngữ này phổ biến trong chủ nghĩa Marx-Lenin, đặc biệt là tại Liên Xô dưới thời Joseph Stalin. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "collectivisation" (UK) và "collectivization" (US), trong đó sự khác biệt nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa hay cách sử dụng trong văn cảnh.