Anh - Việt

Bản dịch của từ Collectivisation trong tiếng Việt

collectivisation

VerbNoun

collectivisation (Verb)

/ˌkɑˌlɛk.tɪ.vaɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌkɑˌlɛk.tɪ.vaɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Đưa vào sở hữu hoặc quản lý tập thể; chuyển tài sản, đất đai, phương tiện sản xuất từ sở hữu cá nhân sang sở hữu chung của cộng đồng, hợp tác xã hoặc nhà nước.

To bring under collective control or ownership.

Ví dụ
Chính phủ ủng hộ việc tập thể hóa ở vùng nông thôn để quản lý tài nguyên tốt hơn.The government supports collectivisation in rural areas for better resource management.
Nhiều nông dân không đồng ý với việc tập thể hóa vì mất đất cá nhân.Many farmers do not agree with collectivisation due to personal land loss.

collectivisation (Noun)

/ˌkɑˌlɛk.tɪ.vaɪˈzeɪ.ʃən/
/ˌkɑˌlɛk.tɪ.vaɪˈzeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Việc tổ chức và điều hành hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp theo mô hình tập thể, tức là hợp nhất đất đai, cơ sở và lao động thành các đơn vị sản xuất chung do tập thể quản lý (thường do nhà nước hoặc hợp tác xã điều hành).

The organization of a countrys activities in industry and agriculture into a collectivist system.

Ví dụ
Chủ nghĩa tập thể đã cải thiện sản lượng nông nghiệp ở Việt Nam trong những năm 1960.Collectivisation improved agricultural output in Vietnam during the 1960s.
Quá trình tập thể hóa ở Trung Quốc đã gặp nhiều thách thức và thất bại.The collectivisation process in China faced many challenges and failures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh