Anh - Việt
collisions
Noun
collisions (Noun)
/kəlˈɪʒənz/
/ˈkɑɫɪʒənz/
AI
Nghĩa 01
Một sự bất đồng hoặc xung đột.
A disagreement or conflict
Ví dụ
Mạng xã hội gây ra mâu thuẫn giữa thanh thiếu niên khi thảo luận nội quy trường học.Social media causes collisions between teenagers during debates about school rules.
Khảo sát của chúng tôi không phát hiện xung đột giữa những người hàng xóm sau cuộc họp cộng đồng.Our survey found no collisions among neighbors after the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài thuyết trình khoa học xã hội của Maya, các va chạm truyền lực giữa hai quả bóng bi-a.In Maya's social science talk, collisions transfer forces between two billiard balls.
Bài luận xã hội của chúng tôi nói rằng các va chạm không nhẹ nhàng; các vật tác dụng lực.Our social essay says collisions are not gentle; bodies exert forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, Luân Đôn ghi nhận ba vụ va chạm giữa xe đạp và ô tô.In 2023, London recorded three bicycle collisions with cars.
Báo cáo chính phủ cho thấy không có vụ va chạm với người đi bộ trên đường ban đêm.The government report found no pedestrian collisions on roads at night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa