Bản dịch của từ Color marking trong tiếng Việt
Color marking
Noun [U/C]

Color marking(Noun)
kˈəʊlɐ mˈɑːkɪŋ
ˈkoʊɫɝ ˈmɑrkɪŋ
01
Một dấu hiệu hoặc biểu hiện của sự khác biệt cụ thể
An indication or sign of a particular difference
Ví dụ
02
Một đặc điểm phân biệt được sử dụng để nhận diện một đối tượng hoặc một danh mục.
A distinguishing feature used to identify an object or a category
Ví dụ
03
Một biểu diễn hình ảnh để truyền đạt thông tin hoặc ý nghĩa.
A visual representation to convey information or meaning
Ví dụ
