Anh - Việt

Bản dịch của từ Colorwashing trong tiếng Việt

colorwashing

Noun

colorwashing (Noun)

/kˈʌlɚwˌeɪʃɨŋ/
/kˈʌlɚwˌeɪʃɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một kỹ thuật được sử dụng để thay đổi sự cảm nhận màu sắc trong phương tiện thị giác.

A technique used to alter the perception of color in visual media.

Ví dụ
Colorwashing có thể thay đổi cách mọi người nhìn nhận các chiến dịch công bằng xã hội trên mạng.Colorwashing can change how people view social justice campaigns online.
Nhiều nhà hoạt động phản đối colorwashing trong quảng cáo trên mạng xã hội.Many activists argue against colorwashing in social media advertisements.

Nghĩa 02

Hành động áp dụng một lớp màu mỏng để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ cụ thể.

The act of applying a thin layer of color to create a specific aesthetic effect.

Ví dụ
Việc nhuộm màu có thể nhanh chóng và hiệu quả thay đổi tâm trạng khu phố.Colorwashing can change the mood of a neighborhood quickly and effectively.
Nhiều người không thích việc nhuộm màu ở công viên địa phương nữa.Many people do not like colorwashing in their local parks anymore.

Nghĩa 03

Một phương pháp để nâng cao hoặc thay đổi màu sắc trong một bức tranh hoặc bức ảnh.

A method of enhancing or modifying the color in a painting or photograph.

Ví dụ
Việc colorwashing có thể thay đổi tâm trạng của bức ảnh sự kiện xã hội.Colorwashing can change the mood of a social event photograph.
Colorwashing không phải lúc nào cũng cải thiện chất lượng hình ảnh trên mạng xã hội.Colorwashing does not always improve the quality of social media images.