Anh - Việt
colours
Noun
colours (Noun)
/kˈʌləz/
/ˈkəɫɝz/
AI
Nghĩa 01
Sự xuất hiện hoặc hiệu ứng của màu sắc trên một cái gì đó
The appearance or effect of colour on something
Ví dụ
Trong chiến dịch xã hội năm 2024 của Linh, màu sắc tươi sáng tạo nên vẻ thân thiện.At Linh's 2024 social campaign, bright colours created a friendly appearance.
Tại cuộc họp của Minh, màu tối không tạo ra cảm giác chào đón.At Minh's meeting, dark colours did not create a welcoming effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Maya, màu sắc tươi sáng khiến áp phích cộng đồng thân thiện hơn.At Maya's social survey, bright colours made community posters more welcoming.
Khảo sát cho thấy màu tối không thu hút cử tri trẻ.The survey found that dark colours did not attract young voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sắc tố hoặc thuốc nhuộm tạo cho một vật một màu sắc cụ thể
A pigment or dye that gives something a particular colour
Ví dụ
Cuộc khảo sát của Maya dùng chất màu tự nhiên để đại diện cho các nhóm xã hội vào năm 2024.Maya's survey used natural colours to represent social groups in 2024.
Báo cáo cho biết màu nhuộm rẻ tiền không làm áp phích công cộng công bằng hơn về mặt xã hội.The report says cheap colours do not make public posters socially fair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa