Bản dịch của từ Columbite trong tiếng Việt
Columbite

Columbite (Noun)
Một khoáng vật màu đen, thường tạo thành các tinh thể dẹt và đặc; là oxit của sắt, mangan, niobi và tantali. Columbite là nguồn quặng chính của niobi.
A black mineral typically occurring as dense tabular crystals consisting of an oxide of iron manganese niobium and tantalum It is the chief ore of niobium.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Columbite là một khoáng vật oxit, chủ yếu chứa niobi (Nb) và tantal (Ta), thường được tìm thấy trong các loại đá granit và pegmatit. Tên gọi columbite xuất phát từ "Columbia", tên cổ xưa của Mỹ. Khoáng vật này có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp điện tử và sản xuất thép. Mặc dù không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, pronunciations và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ nhàng giữa hai vùng này.
Columbite là một khoáng vật oxit, chủ yếu chứa niobi (Nb) và tantal (Ta), thường được tìm thấy trong các loại đá granit và pegmatit. Tên gọi columbite xuất phát từ "Columbia", tên cổ xưa của Mỹ. Khoáng vật này có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp điện tử và sản xuất thép. Mặc dù không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, pronunciations và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ nhàng giữa hai vùng này.
