Bản dịch của từ Combat fleet trong tiếng Việt

Combat fleet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combat fleet(Noun)

kˈɒmbæt flˈiːt
ˈkɑmˌbæt ˈfɫit
01

Toàn bộ tập hợp các tàu chiến được vận hành bởi một hải quân.

The entire collection of military vessels operated by a navy

Ví dụ
02

Một nhóm tàu hải quân được trang bị cho chiến tranh thường bao gồm các khả năng chiến đấu.

A group of naval ships equipped for warfare typically involving combat capabilities

Ví dụ
03

Một lực lượng tác chiến đặc biệt trong hải quân được tổ chức cho các nhiệm vụ quân sự.

A specific operational task force within a navy organized for military missions

Ví dụ