Bản dịch của từ Combined symposium trong tiếng Việt

Combined symposium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined symposium(Noun)

kˈɒmbaɪnd sɪmpˈəʊziəm
ˈkɑmbənd sɪmˈpoʊziəm
01

Một cuộc họp chính thức để thảo luận, đặc biệt trong môi trường học thuật.

A formal meeting for discussion especially in an academic setting

Ví dụ
02

Một hội nghị hoặc hội thảo về một chủ đề cụ thể

A conference or seminar on a particular subject

Ví dụ
03

Một tập hợp các bài tiểu luận hoặc bài viết về một chủ đề cụ thể được xuất bản chung với nhau.

A collection of essays or papers on a specific topic published together

Ví dụ