Bản dịch của từ Come out fighting trong tiếng Việt

Come out fighting

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come out fighting(Idiom)

01

Đối mặt với một tình huống khó khăn với quyết tâm và sự hung hãn.

To confront a challenging situation with determination and aggression.

奋起反击 - 以坚定的决心和强硬的态度去应对挑战或困难的局面

Ví dụ
02

Đáp lại nghịch cảnh bằng sự kiên cường và sức mạnh.

To respond to adversity with resilience and strength.

奋起反击 - 用坚韧和力量应对困境或挑战

Ví dụ
03

Rất công khai hoặc tích cực trong việc bảo vệ vị trí hoặc quyền lợi của mình.

To be very vocal or active in defending one's position or rights.

大声抗议 - 非常公开或积极地捍卫自己的立场或权利

Ví dụ