Bản dịch của từ Comfort chair trong tiếng Việt

Comfort chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort chair(Noun)

kˈɒmfɔːt ʃˈeə
ˈkəmfɝt ˈtʃɛr
01

Một chiếc ghế được thiết kế để thư giãn, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ cho cơ thể.

A chair designed for relaxation providing physical comfort and support

Ví dụ
02

Một chỗ ngồi thoải mái, thích hợp cho việc thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

A comfortable seat suitable for lounging or resting

Ví dụ
03

Một loại đồ nội thất được sử dụng để ngồi, thường có đệm hoặc được bọc vải.

A type of furniture used for seating often cushioned or upholstered

Ví dụ