Bản dịch của từ Comfort food trong tiếng Việt

Comfort food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comfort food(Noun)

kˈʌmfɚt fˈud
kˈʌmfɚt fˈud
01

Món ăn đơn giản, thoải mái kiểu nấu tại nhà gắn liền với những năm tháng trưởng thành của một người, thường là món ăn chủ yếu của thực khách và các nhà hàng thân mật khác.

Simple comforting homecookedstyle food associated with ones formative years often a staple of diners and other informal restaurants.

Ví dụ
02

Thực phẩm, thường chứa nhiều carbohydrate hoặc đường, được tiêu thụ để cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt căng thẳng hơn là để nhận dinh dưỡng.

Food often high in carbohydrates or sugar consumed to feel comfort or alleviate stress rather than to receive nutrition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh