commemorates
commemorates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để đánh dấu một sự kiện hoặc dịp bằng một buổi lễ hoặc lễ kỷ niệm.
To mark an event or occasion by a ceremony or celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của commemorates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | commemorate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | commemorated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | commemorated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | commemorates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | commemorating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commemorates" trong tiếng Anh có nghĩa là kỷ niệm hoặc tưởng nhớ một sự kiện hoặc một nhân vật quan trọng. Đây là dạng động từ của danh từ "commemoration". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về chính tả hay nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh phát âm, người Anh có thể nhấn âm khác ở âm tiết thứ hai. Từ này thường được sử dụng trong các lễ hội, sự kiện hoặc hoạt động hồi tưởng để tôn vinh di sản văn hóa và lịch sử.