Bản dịch của từ Common communicator trong tiếng Việt

Common communicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common communicator(Noun)

kˈɒmən kəmjˈuːnɪkˌeɪtɐ
ˈkɑmən kəmˈjunəˌkeɪtɝ
01

Một người giao tiếp theo cách mà nhiều người có thể hiểu

A person who communicates in a way that is understood by many people

Ví dụ
02

Một người truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả đến nhiều đối tượng

An individual who conveys messages effectively to a wide audience

Ví dụ
03

Một người thành thạo trong việc sử dụng các phương tiện khác nhau để chia sẻ thông tin với người khác

A person adept at using different mediums to share information with others

Ví dụ