Bản dịch của từ Common domain trong tiếng Việt

Common domain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common domain(Noun)

kˈɒmən dˈəʊmeɪn
ˈkɑmən ˈdoʊˈmeɪn
01

Một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động

An area of knowledge or activity

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong bối cảnh công nghệ thông tin chỉ một lĩnh vực ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát cụ thể.

A term in the context of computing referring to a specific area of influence or control

Ví dụ
03

Một không gian hoặc môi trường chung có thể được nhiều người dùng hoặc bên liên quan tiếp cận.

A shared space or environment accessible to multiple users or parties

Ví dụ