Bản dịch của từ Common domain trong tiếng Việt
Common domain
Noun [U/C]

Common domain(Noun)
kˈɒmən dˈəʊmeɪn
ˈkɑmən ˈdoʊˈmeɪn
Ví dụ
03
Một không gian hoặc môi trường chung có thể được nhiều người dùng hoặc bên liên quan tiếp cận.
A shared space or environment accessible to multiple users or parties
Ví dụ
