Bản dịch của từ Common mistake trong tiếng Việt

Common mistake

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common mistake(Phrase)

kˈɒmən mˈɪsteɪk
ˈkɑmən ˈmɪsˌteɪk
01

Một lỗi điển hình hoặc tiêu chuẩn thường thấy trong hành vi hoặc hiệu suất.

A typical or standard fault seen in behavior or performance

Ví dụ
02

Một lỗi thường gặp trong các cuộc thảo luận hoặc đánh giá

An error that is often encountered in discussions or assessments

Ví dụ
03

Một lỗi thường gặp mà nhiều người mắc phải trong một tình huống cụ thể.

A frequent error that many people make in a particular situation

Ví dụ