Bản dịch của từ Commonplace characters trong tiếng Việt

Commonplace characters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commonplace characters(Noun)

kˈɒmənplˌeɪs kˈæræktəz
ˈkɑmənˌpɫeɪs ˈkɛrəktɝz
01

Trong văn học, một nhân vật thiếu những đặc điểm riêng biệt và đại diện cho một khuôn mẫu.

In literature a character that lacks unique features and represents a stereotype

Ví dụ
02

Một người hoặc hình ảnh điển hình thường thấy trong một tình huống hoặc bối cảnh nào đó.

A typical person or figure commonly found in a situation or context

Ví dụ
03

Một ký tự thông dụng hoặc phổ biến, là một biểu tượng hoặc chữ cái được công nhận và sử dụng rộng rãi.

A common or ordinary character a symbol or letter that is widely recognized or used

Ví dụ