Bản dịch của từ Communal seat trong tiếng Việt
Communal seat
Phrase

Communal seat(Phrase)
kˈɒmjʊnəl sˈiːt
ˈkɑmjənəɫ ˈsit
01
Một kiểu sắp xếp chỗ ngồi được chia sẻ giữa nhiều người hoặc nhóm khác nhau
A type of seating arrangement that is shared by multiple people or groups
Ví dụ
Ví dụ
