Bản dịch của từ Communal seat trong tiếng Việt

Communal seat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communal seat(Phrase)

kˈɒmjʊnəl sˈiːt
ˈkɑmjənəɫ ˈsit
01

Một kiểu sắp xếp chỗ ngồi được chia sẻ giữa nhiều người hoặc nhóm khác nhau

A type of seating arrangement that is shared by multiple people or groups

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc địa điểm chung để ngồi, thường là ở những nơi công cộng

A shared area or location for sitting typically in public spaces

Ví dụ
03

Một cái ghế dài hoặc loại chỗ ngồi mở khác dành cho việc sử dụng chung

A bench or other open seating meant for communal use

Ví dụ