communicates
communicates (Verb)
Nghĩa 01 · Truyền hoặc trao đổi tín hiệu, dữ liệu hoặc tin nhắn giữa hai bên (như người với người, thiết bị với thiết bị) để thông tin được gửi và nhận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Truyền đạt thông tin hoặc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc để người khác biết hoặc hiểu.
Truyền đạt thông tin hoặc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc để người khác biết hoặc hiểu.
To convey information or express thoughts and feelings to make known.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tạo lập mối liên hệ hoặc liên lạc với người khác; truyền đạt và kết nối cảm xúc, thông tin hoặc ý tưởng để hiểu nhau.
Tạo lập mối liên hệ hoặc liên lạc với người khác; truyền đạt và kết nối cảm xúc, thông tin hoặc ý tưởng để hiểu nhau.
To establish a connection or relationship with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của communicates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | communicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | communicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | communicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | communicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | communicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "communicates" là dạng động từ của "communicate", mang nghĩa là truyền đạt thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc giữa các cá nhân. Trong tiếng Anh, "communicates" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa cụ thể, chẳng hạn như trong giao tiếp chính thức hoặc không chính thức.