Bản dịch của từ Communication endpoint trong tiếng Việt

Communication endpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communication endpoint(Noun)

kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən ˈɛndpɔɪnt
kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈɛndˌpɔɪnt
01

Một điểm tương tác hoặc kết nối trong một hệ thống truyền thông nơi dữ liệu hoặc thông tin được truyền tải.

A point of interaction or connection in a communication system where data or information is transmitted

Ví dụ
02

Trong các hệ thống phân tán, nó có thể đề cập đến một dịch vụ có khả năng gửi hoặc nhận tin nhắn.

In distributed systems it can refer to a service that can send or receive messages

Ví dụ
03

Trong mạng máy tính, thuật ngữ này chỉ đến đích cuối cùng trong một con đường giao tiếp.

In computer networking it refers to the final destination in a communication pathway

Ví dụ