Bản dịch của từ Communicative force trong tiếng Việt
Communicative force
Noun [U/C]

Communicative force(Noun)
kəmjˈuːnɪkətˌɪv fˈɔːs
kəmˈjunəkətɪv ˈfɔrs
01
Sức thuyết phục hoặc tác động của một hành động giao tiếp
The persuasive strength or impact of a communication act
Ví dụ
02
Khả năng truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng một cách hiệu quả qua giao tiếp
The ability to effectively convey information or ideas through communication
Ví dụ
