Bản dịch của từ Community outreach trong tiếng Việt
Community outreach
Noun [U/C]

Community outreach(Noun)
kəmjˈuːnɪti aʊtrˈiːtʃ
kəmˈjunəti ˈaʊˌtritʃ
01
Việc cung cấp dịch vụ và thông tin đến cộng đồng nhằm hỗ trợ và nâng cao sức khỏe và hạnh phúc của họ
Providing services and information to the community to support and improve their well-being.
向社区提供服务和信息,旨在支持并提升他们的福祉
Ví dụ
Ví dụ
