Bản dịch của từ Community outreach trong tiếng Việt

Community outreach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community outreach(Noun)

kəmjˈuːnɪti aʊtrˈiːtʃ
kəmˈjunəti ˈaʊˌtritʃ
01

Việc cung cấp dịch vụ và thông tin đến cộng đồng nhằm hỗ trợ và nâng cao sức khỏe và hạnh phúc của họ

Providing services and information to the community to support and improve their well-being.

向社区提供服务和信息,旨在支持并提升他们的福祉

Ví dụ
02

Sự hợp tác giữa các tổ chức và cộng đồng nhằm đáp ứng các nhu cầu xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống

Collaboration among organizations and communities to meet social needs and improve quality of life.

各组织与社区携手合作,共同满足社会需求,提升生活品质。

Ví dụ
03

Một chương trình nhắm tới việc tiếp cận một nhóm cụ thể trong cộng đồng, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc hỗ trợ.

A program designed to reach out to a specific group within the community, often with the aim of education or support.

这是一个旨在与社区中特定群体联系的项目,通常是为了提供教育或帮助。

Ví dụ