ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Community outreach
Hành động cung cấp dịch vụ và thông tin cho cộng đồng nhằm hỗ trợ và nâng cao phúc lợi của họ.
The act of providing services and information to the community to support and enhance their wellbeing
Sự hợp tác giữa các tổ chức và cộng đồng để đáp ứng nhu cầu xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống
Collaboration between organizations and community members to meet social needs and improve quality of life
Một chương trình nhằm tiếp cận một nhóm cụ thể trong cộng đồng, thường với mục đích giáo dục hoặc hỗ trợ.
A program aimed at reaching out to a specific group within the community usually for the purpose of education or assistance