Bản dịch của từ Community treatment order trong tiếng Việt
Community treatment order

Community treatment order(Noun)
Một phương tiện để đảm bảo rằng những người mắc rối loạn tâm thần được nhận sự chăm sóc và hỗ trợ cần thiết, đồng thời vẫn giữ được sự tự lập của bản thân.
This is a way to ensure that individuals with mental health disorders receive the necessary care and support while maintaining their independence.
Một cách để đảm bảo những người mắc rối loạn tâm thần nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ phù hợp, đồng thời vẫn giữ được sự tự lập của chính họ.
Một tài liệu trình bày các điều khoản và điều kiện mà theo đó một người sẽ được chăm sóc trong cộng đồng để điều trị các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
This document outlines the terms and conditions under which an individual will receive treatment in the community for mental health issues.
这是一份概述,说明在社区中对心理健康问题进行治疗的条款和条件。
