compares
compares (Verb)
Nghĩa 01
So sánh để làm nổi bật sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ (ví dụ: chỉ ra điểm khác biệt giữa A và B).
To compare in a way that shows differences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhìn nhận hai hay nhiều thứ là giống nhau hoặc tương đương nhau; so sánh để thấy sự tương đồng hoặc bằng nhau.
To regard as similar or equivalent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compares (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | comparing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compares" là dạng hiện tại của động từ "compare", có nghĩa là so sánh, thường được sử dụng để chỉ hành động đối chiếu hai hoặc nhiều đối tượng nhằm xác định sự tương đồng hoặc khác biệt giữa chúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút; người Anh có xu hướng phát âm rõ ràng các phụ âm hơn so với người Mỹ.