Bản dịch của từ Compo trong tiếng Việt

Compo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compo(Noun)

kˈɑmpoʊ
kˈɑmpˌoʊ
01

Khoản tiền một lần hoặc các khoản tiền trả định kỳ được chi trả theo chế độ bồi thường cho người lao động (ví dụ khi họ bị thương tích hoặc mất khả năng lao động do tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp).

A payment or series of payments made under a workers' compensation scheme.

Ví dụ
02

Một vật liệu được tạo thành từ hỗn hợp của nhiều chất khác nhau (không phải một chất thuần túy), thường dùng để chỉ vật liệu chế tạo kết hợp như nhựa trộn với sợi, bột khoáng, hoặc các thành phần khác.

A material made up of a mixture of different substances.

Ví dụ
03

Loại lương thực quân đội đóng lon (đồ ăn hộp) được chuẩn bị và đóng gói theo suất để dùng trong một số ngày nhất định, thường mang trong balô khi hành quân.

Military rations consisting of a supply of tinned food designed to last a specified number of days and carried in a pack.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh