Anh - Việt

Bản dịch của từ Components trong tiếng Việt

components

Noun

components (Noun)

/kˈɒmpənənts/
/ˈkəmpənənts/
AI

Nghĩa 01 · Một bộ phận hoặc thành phần của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt là một bộ phận của máy móc hoặc phương tiện.

Một bộ phận hoặc thành phần của một tổng thể lớn hơn, đặc biệt là một bộ phận của máy móc hoặc phương tiện.

A part or element of a larger whole especially a part of a machine or vehicle

Ví dụ
Các bộ phận xe buýt điện ở Manila giảm ô nhiễm gần trường.Electric bus components reduce pollution near schools in Manila.
Chiếc xe lăn này thiếu các bộ phận cần thiết, nên người già không thể tự đi lại.This wheelchair lacks essential components, so elderly residents cannot travel independently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một chất tạo nên hỗn hợp

Một chất tạo nên hỗn hợp

A substance that makes up a mixture

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu xác định muối và đường là thành phần của một loại đồ uống cộng đồng.Researchers identified salt and sugar as components of a community drink.
Nhựa không nằm trong số các thành phần của xà phòng cộng đồng tái chế của Maria.Plastic is not among the components of Maria's recycled community soap.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một trong những phần góp phần vào một kết quả hoặc chức năng cụ thể.

Một trong những phần góp phần vào một kết quả hoặc chức năng cụ thể.

One of several parts that contribute to a particular outcome or function

Ví dụ
Sự hỗ trợ của gia đình là một trong những thành phần then chốt của phát triển xã hội.Family support is one of the key components of social development.
Các chiến dịch trực tuyến không phải là những thành phần hiệu quả trong dự án thay đổi xã hội của Maya.Online campaigns are not effective components of Maya's social change project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh