Bản dịch của từ Compost pile trong tiếng Việt

Compost pile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compost pile(Noun)

kˈɒmpəʊst pˈaɪl
ˈkɑmˌpoʊst ˈpaɪɫ
01

Một phương pháp làm vườn liên quan đến việc tạo ra một đống chất hữu cơ phân hủy.

A method of gardening that involves creating a heap of decomposing organic matter

Ví dụ
02

Một tập hợp các chất hữu cơ phân hủy phù hợp để làm giàu đất.

A collection of decomposed organic matter suitable for enriching soil

Ví dụ
03

Một đống vật liệu hữu cơ như lá cây, cỏ và thức ăn thừa được phân hủy để tạo ra phân bón giàu dinh dưỡng.

A pile of organic materials such as leaves grass and food scraps that are decomposed to create nutrientrich soil amendment

Ví dụ