Anh - Việt

Bản dịch của từ Compulsivity trong tiếng Việt

compulsivity

NounAdjective

compulsivity (Noun)

/kəmpjˈulsəvɨtli/
/kəmpjˈulsəvɨtli/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bị thôi thúc hoặc bị ép buộc bởi một lực nội tâm không thể cưỡng lại — tức là cảm thấy phải làm điều gì đó dù không muốn, do một động lực mạnh mẽ bên trong.

Tình trạng bị thôi thúc hoặc bị ép buộc bởi một lực nội tâm không thể cưỡng lại — tức là cảm thấy phải làm điều gì đó dù không muốn, do một động lực mạnh mẽ bên trong.

The state of being compelled or driven by an irresistible internal force or motivation.

Ví dụ
Sự cưỡng chế có thể dẫn đến hành vi mua sắm và đánh bạc quá mức.Compulsivity can lead to excessive shopping and gambling behaviors.
Sự cưỡng chế của cô ấy về hoàn hảo ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ của cô ấy.Her compulsivity towards perfectionism affected her relationships negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

compulsivity (Adjective)

/kəmpjˈulsəvɨtli/
/kəmpjˈulsəvɨtli/
AI

Nghĩa 01 · Mang tính bắt buộc, như bị thôi thúc bởi một lực bên trong không cưỡng lại được; hành vi hoặc động lực xuất phát từ một thôi thúc mạnh khiến khó ngừng lại.

Mang tính bắt buộc, như bị thôi thúc bởi một lực bên trong không cưỡng lại được; hành vi hoặc động lực xuất phát từ một thôi thúc mạnh khiến khó ngừng lại.

Characterized by an irresistible internal force or motivation.

Ví dụ
Sự cần thiết của cô ấy đối với sự sạch sẽ đã dẫn cô ấy dọn dẹp nhà hàng ngày.Her compulsivity towards cleanliness led her to clean the house daily.
Sự cần thiết của anh ấy trong việc tình nguyện đã khiến anh ấy dành hàng giờ cho dịch vụ cộng đồng.His compulsivity in volunteering made him dedicate hours to community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh