compulsivity
compulsivity (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng bị thôi thúc hoặc bị ép buộc bởi một lực nội tâm không thể cưỡng lại — tức là cảm thấy phải làm điều gì đó dù không muốn, do một động lực mạnh mẽ bên trong.
Tình trạng bị thôi thúc hoặc bị ép buộc bởi một lực nội tâm không thể cưỡng lại — tức là cảm thấy phải làm điều gì đó dù không muốn, do một động lực mạnh mẽ bên trong.
The state of being compelled or driven by an irresistible internal force or motivation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
compulsivity (Adjective)
Nghĩa 01 · Mang tính bắt buộc, như bị thôi thúc bởi một lực bên trong không cưỡng lại được; hành vi hoặc động lực xuất phát từ một thôi thúc mạnh khiến khó ngừng lại.
Mang tính bắt buộc, như bị thôi thúc bởi một lực bên trong không cưỡng lại được; hành vi hoặc động lực xuất phát từ một thôi thúc mạnh khiến khó ngừng lại.
Characterized by an irresistible internal force or motivation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính cưỡng bách (compulsivity) là thuật ngữ mô tả hành vi hoặc suy nghĩ cưỡng chế, thường không kiểm soát được, liên quan đến các hành vi lặp đi lặp lại mà cá nhân cảm thấy cần phải thực hiện. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Tính cưỡng bách thường liên quan đến rối loạn tâm thần, thể hiện qua những hành động như rửa tay liên tục hoặc kiểm tra nhiều lần.