Bản dịch của từ Computer unit trong tiếng Việt
Computer unit

Computer unit(Noun)
Thiết bị điện tử dùng để xử lý, lưu trữ và truy xuất lượng lớn thông tin (dữ liệu); thường dùng để chạy chương trình, soạn thảo, lưu trữ và truyền tải dữ liệu.
An electronic device for processing and storing large amounts of information.
处理和存储大量信息的电子设备
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Computer unit(Noun Countable)
Một đơn vị riêng lẻ được coi là một thực thể hoàn chỉnh nhưng có thể kết hợp với các đơn vị khác để tạo thành nhóm hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh chung (không quá kỹ thuật), nghĩa này nhấn mạnh tính đơn lẻ và khả năng kết hợp với những phần khác.
An individual thing or person regarded as single and complete but which can also form a group with others.
一个完整的单元,可与其他单元组成群体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đơn vị máy tính (computer unit) là một thuật ngữ chỉ các thành phần cơ bản trong hệ thống máy tính, bao gồm bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (RAM), và các thiết bị đầu vào/đầu ra. Trong tiếng Anh, giữa Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về thuật ngữ này. Tuy nhiên, từ "unit" trong ngữ cảnh máy tính có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như đơn vị đo lường hoặc các thành phần trong hệ thống. Điều này góp phần vào sự phong phú trong cách diễn đạt và ứng dụng của từ trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Từ "computer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", nghĩa là "tính toán" hay "đếm". "Computare" được hình thành từ hai phần: "com-" (together) và "putare" (to reckon). Khái niệm về máy tính bắt đầu phát triển từ cuối thế kỷ 20 với sự ra đời của các thiết bị điện tử có khả năng xử lý dữ liệu. Nghĩa hiện tại của "computer" phản ánh khả năng tính toán và xử lý thông tin, là một phần thiết yếu trong sự phát triển công nghệ thông tin.
"Unit máy tính" là một cụm từ thường gặp trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất sử dụng tương đối cao do sự phổ biến của công nghệ thông tin trong xã hội hiện đại. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về công nghệ, giáo dục, và khoa học. Ngoài ra, "unit máy tính" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác như trong lĩnh vực giáo dục để chỉ các mô-đun học tập hoặc bài giảng liên quan đến máy tính và lập trình.
Đơn vị máy tính (computer unit) là một thuật ngữ chỉ các thành phần cơ bản trong hệ thống máy tính, bao gồm bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (RAM), và các thiết bị đầu vào/đầu ra. Trong tiếng Anh, giữa Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về thuật ngữ này. Tuy nhiên, từ "unit" trong ngữ cảnh máy tính có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như đơn vị đo lường hoặc các thành phần trong hệ thống. Điều này góp phần vào sự phong phú trong cách diễn đạt và ứng dụng của từ trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Từ "computer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "computare", nghĩa là "tính toán" hay "đếm". "Computare" được hình thành từ hai phần: "com-" (together) và "putare" (to reckon). Khái niệm về máy tính bắt đầu phát triển từ cuối thế kỷ 20 với sự ra đời của các thiết bị điện tử có khả năng xử lý dữ liệu. Nghĩa hiện tại của "computer" phản ánh khả năng tính toán và xử lý thông tin, là một phần thiết yếu trong sự phát triển công nghệ thông tin.
"Unit máy tính" là một cụm từ thường gặp trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, với tần suất sử dụng tương đối cao do sự phổ biến của công nghệ thông tin trong xã hội hiện đại. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về công nghệ, giáo dục, và khoa học. Ngoài ra, "unit máy tính" còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác như trong lĩnh vực giáo dục để chỉ các mô-đun học tập hoặc bài giảng liên quan đến máy tính và lập trình.
