Bản dịch của từ Comrade wheel trong tiếng Việt

Comrade wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comrade wheel(Noun)

kəmrˈeɪd wˈiːl
ˈkɑmˌreɪd ˈwiɫ
01

Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là thành viên đồng cấp trong một tổ chức.

A companion who shares ones activities or is a fellow member of an organization

Ví dụ
02

Một người bạn thân hoặc cộng sự.

A close friend or associate

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số phong trào chính trị hoặc xã hội để chỉ sự bình đẳng giữa các cá nhân.

A term used in certain political or social movements to denote equality among individuals

Ví dụ