Bản dịch của từ Comrade trong tiếng Việt

Comrade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comrade (Noun)

kˈɑmɹæd
kˈɑmɹæd
01

Trong ngữ cảnh chỉ đàn ông hoặc chung chung: đồng chí, đồng đội hoặc người cùng làm việc, cùng thuộc một tổ chức hay nhóm.

Among men a colleague or a fellow member of an organization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ