Bản dịch của từ Comrade trong tiếng Việt

Comrade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comrade(Noun)

kəmrˈeɪd
ˈkɑmˈreɪd
01

Một người bạn đồng hành chia sẻ các hoạt động hoặc là thành viên cùng tổ chức, đặc biệt là trong một đảng chính trị.

A companion who shares ones activities or is a fellow member of an organization especially a political party

Ví dụ
02

Một người bạn hoặc đồng minh, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.

A friend or ally particularly in a military context

Ví dụ
03

Một cách gọi dành cho đồng chí xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản.

A term of address for a fellow socialist or communist

Ví dụ